large periwinkle

large periwinkle

A gardener plants a large periwinkle in a window box.

Định nghĩa
  • Danh từ: (cây dừa cạn lớn) một loại cây thân thảo sống lâu năm, tán loang lổ (variegated foliage) thường được trồng trong các hộp cửa sổ (window boxes) để trang trí.
dụ sử dụng
  • (Cây dừa cạn lớn phổ biến nhờ loang lổ đẹp mắt.)
  • (Chúng tôi trồng cây dừa cạn lớn trong các hộp cửa sổ để thêm màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow large periwinkle": trồng cây dừa cạn lớn.
    • Gardeners often grow large periwinkle for ground cover. (Người làm vườn thường trồng cây dừa cạn lớn để phủ đất.)
  • "variegated large periwinkle": cây dừa cạn lớn loang lổ.
    • The variegated large periwinkle thrives in shaded areas. (Cây dừa cạn lớn loang lổ phát triển tốtkhu vực râm mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Periwinkle (n): cây dừa cạn (nói chung).
    • Common periwinkle is smaller than large periwinkle. (Cây dừa cạn thông thường nhỏ hơn cây dừa cạn lớn.)
  • Variegated (adj): loang lổ, nhiều màu sắc khác nhau (thường nói về cây).
    • Variegated plants are often used for decoration. (Cây loang lổ thường được dùng để trang trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Greater periwinkle: tên gọi khác của cây dừa cạn lớn (tên khoa học: ).
  • Bigleaf periwinkle: cây dừa cạn lớn (một tên gọi khác dựa trên đặc điểm ).
Các cụm từ liên quan
Thành ngữ liên quan